Từ
摇晃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摇晃 (yáo huàng) là một từ tiếng Trung: lắc lư, rung chuyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摇晃
动 động từ
lắc lư, rung chuyển
船在海上摇晃。
Con thuyền lắc lư trên biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
晃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
光 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét