Từ
摇摆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摇摆 (yáo bǎi) là một từ tiếng Trung: lắc lư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摇摆
动 động từ
lắc lư
树枝在风中摇摆。
Cành cây lắc lư trong gió.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
摆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét