Từ
土壤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
土壤 (tǔ rǎng) là một từ tiếng Trung: đất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 土壤
名 danh từ
đất
土壤的质量影响农作物的生长。
Chất lượng đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
土 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
壤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
襄 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét