Từ
泥土 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
泥土 (ní tǔ) là một từ tiếng Trung: đất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 泥土
名 danh từ
đất
农民在泥土里种了很多蔬菜。
Người nông dân đã trồng nhiều rau trong đất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
泥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
尼 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
土 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét