Từ

尊严 (zūn yán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尊严 (zūn yán) là một từ tiếng Trung: nhân phẩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尊严

名 míng danh từ

nhân phẩm

每个人都有维护自己尊严的权利。

měi gè rén dōu yǒu wéi hù zì jǐ zūn yán de quán lì

Mỗi người đều có quyền bảo vệ nhân phẩm của chính mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尊 zūn — tôn trọng, kính trọng

严 yán — nghiêm túc, trang trọng

Cấu trúc & nét viết
1 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 酋 qiú — thủ lĩnh bộ lạc
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét