Từ

稍稍 (shāo shāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稍稍 (shāo shāo) là một từ tiếng Trung: hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稍稍

副 fù phó từ

hơi

他的身体稍稍好转了。

tā de shēn tǐ shāo shāo hǎo zhuǎn le

Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện hơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稍 shāo — hơi, một chút

稍 shāo — hơi, một chút (lặp lại để nhấn mạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 稍 shāo — hơi; một chút

稍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 稍 shāo — hơi; một chút

稍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét