Từ

旱灾 (hàn zāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

旱灾 (hàn zāi) là một từ tiếng Trung: hạn hán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旱灾

名 míng danh từ

hạn hán

今年这个地区遭受了严重的旱灾。

jīn nián zhè ge dì qū zāo shòu le yán zhòng de hàn zāi

Năm nay khu vực này đã chịu hạn hán nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旱 hàn — hạn hán, khô, thiếu mưa

灾 zāi — thiên tai, thảm họa

Cấu trúc & nét viết
1 旱 hàn — hạn hán; khô hạn (đối lập với 涝)
旱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 灾 zāi — thảm họa do thiên nhiên hoặc con người gây ra

灾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét