Từ
灾难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
灾难 (zāi nàn) là một từ tiếng Trung: thảm họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灾难
名 danh từ
thảm họa
灾难发生后,救援队立即赶到现场。
Sau khi thảm họa xảy ra, đội cứu hộ lập tức đến hiện trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét