Từ

救灾 (jiù zāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

救灾 (jiù zāi) là một từ tiếng Trung: cứu trợ thiên tai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 救灾

动 dòng động từ

cứu trợ thiên tai

军队正在灾区救灾。

jūn duì zhèng zài zāi qū jiù zāi

Quân đội đang cứu trợ thiên tai tại khu vực thiên tai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

救 jiù — cứu, giúp đỡ

灾 zāi — thiên tai, tai họa

Cấu trúc & nét viết
1 救 jiù — giúp thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa

救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 灾 zāi — thảm họa do thiên nhiên hoặc con người gây ra

灾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét