Từ
肺炎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
肺炎 (fèi yán) là một từ tiếng Trung: viêm phổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肺炎
名 danh từ
viêm phổi
他因为肺炎住院了。
Anh ấy nhập viện vì viêm phổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
巿 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét