Từ

肺炎 (fèi yán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

肺炎 (fèi yán) là một từ tiếng Trung: viêm phổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肺炎

名 míng danh từ

viêm phổi

他因为肺炎住院了。

tā yīn wèi fèi yán zhù yuàn le

Anh ấy nhập viện vì viêm phổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肺 fèi — phổi

炎 yán — viêm

Cấu trúc & nét viết
1 肺 fèi — phổi (cơ quan hô hấp)

肺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 巿 fú — đồ trang trí thêu trên lễ phục cổ đại
巿 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 炎 yán — cực kỳ nóng (nói về thời tiết)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét