Từ

匹配 (pǐ pèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

匹配 (pǐ pèi) là một từ tiếng Trung: phù hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 匹配

动 dòng động từ

phù hợp

这双鞋子和你的衣服很匹配。

zhè shuāng xié zi hé nǐ de yī fu hěn pǐ pèi

Đôi giày này rất phù hợp với quần áo của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

匹 pǐ — ghép đôi, cặp

配 pèi — kết hợp, ghép

Cấu trúc & nét viết
1 匹 pǐ — tương đương, ngang bằng, sánh được
匹 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét