Từ
配偶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
配偶 (pèi ǒu) là một từ tiếng Trung: vợ/chồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 配偶
名 danh từ
vợ/chồng
他的配偶是一位医生。
Vợ/chồng anh ấy là bác sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
偶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
禺 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét