Từ
探险 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
探险 (tàn xiǎn) là một từ tiếng Trung: thám hiểm; khám phá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 探险
动 động từ
thám hiểm; khám phá
他们计划去亚马逊雨林探险。
Họ dự định thám hiểm rừng mưa Amazon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét