Từ

艰险 (jiān xiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

艰险 (jiān xiǎn) là một từ tiếng Trung: gian khổ và nguy hiểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 艰险

形 xíng tính từ

gian khổ và nguy hiểm

这条山路非常艰险,我们要小心。

zhè tiáo shān lù fēi cháng jiān xiǎn wǒ men yào xiǎo xīn

Con đường núi này rất gian khổ và nguy hiểm, chúng ta phải cẩn thận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

艰 jiān — khó khăn, gian khổ

险 xiǎn — nguy hiểm

Cấu trúc & nét viết
1 艰 jiān — khó khăn; không dễ dàng

艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 险 xiǎn — địa hình hiểm trở, khó vượt qua; hiểm yếu

险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét