Từ
艰险 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
艰险 (jiān xiǎn) là một từ tiếng Trung: gian khổ và nguy hiểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 艰险
形 tính từ
gian khổ và nguy hiểm
这条山路非常艰险,我们要小心。
Con đường núi này rất gian khổ và nguy hiểm, chúng ta phải cẩn thận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét