Từ

互补 (hù bǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

互补 (hù bǔ) là một từ tiếng Trung: bổ sung cho nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 互补

动 dòng động từ

bổ sung cho nhau

他们的技能互补,所以合作得很好。

tā men de jì néng hù bǔ suǒ yǐ hé zuò de hěn hǎo

Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau, vì vậy họ hợp tác rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

互 hù — lẫn nhau, tương hỗ

补 bǔ — bổ sung, bù đắp

Cấu trúc & nét viết
1 互 hù — lẫn nhau; qua lại

互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét