Từ
互补 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
互补 (hù bǔ) là một từ tiếng Trung: bổ sung cho nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 互补
动 động từ
bổ sung cho nhau
他们的技能互补,所以合作得很好。
Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau, vì vậy họ hợp tác rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét