Từ
临床 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
临床 (lín chuáng) là một từ tiếng Trung: lâm sàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 临床
动 động từ
lâm sàng
他有丰富的临床经验。
Anh ấy có kinh nghiệm lâm sàng phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
床 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét