Từ
濒临 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
濒临 (bīn lín) là một từ tiếng Trung: trên bờ vực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 濒临
动 động từ
trên bờ vực
这种动物濒临灭绝。
Loài động vật này đang trên bờ vực tuyệt chủng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
濒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét