Từ
积蓄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
积蓄 (jī xù) là một từ tiếng Trung: tích lũy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 积蓄
动 động từ
tích lũy
他每个月都积蓄一部分工资。
Anh ấy tích lũy một phần lương mỗi tháng.
名 danh từ
tiền tiết kiệm
他把所有的积蓄都用来买房子了。
Anh ấy đã dùng hết tiền tiết kiệm để mua nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
蓄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
Thứ tự nét