Từ
堆积 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
堆积 (duī jī) là một từ tiếng Trung: chồng chất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堆积
动 động từ
chồng chất
书桌上堆积了很多书。
Nhiều sách đã chồng chất trên bàn làm việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
堆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét