Từ
积淀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
积淀 (jī diàn) là một từ tiếng Trung: tích tụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 积淀
名 danh từ
tích tụ
这座城市有深厚的文化积淀。
Thành phố này có sự tích tụ văn hóa sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
淀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
定 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét