Từ
累积 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
累积 (lěi jī) là một từ tiếng Trung: tích lũy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 累积
动 động từ
tích lũy
他多年累积的经验非常宝贵。
Kinh nghiệm tích lũy nhiều năm của anh ấy rất quý giá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
累 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét