Từ

积累 (jī lěi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

积累 (jī lěi) là một từ tiếng Trung: tích lũy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 积累

动 dòng động từ

tích lũy

他积累了很多工作经验。

tā jī lěi le hěn duō gōng zuò jīng yàn

Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

积 jī — chất đống, tích trữ

累 lěi — từng lớp, chồng chất

Cấu trúc & nét viết
1 积 jī — tích lũy dần dần

积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 累 lěi — chồng chất; tích lũy
Xpinyin
累 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét