Từ
跨越 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
跨越 (kuà yuè) là một từ tiếng Trung: vượt qua, băng qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跨越
动 động từ
vượt qua, băng qua
他跨越了重重困难,终于实现了梦想。
Anh ấy đã vượt qua vô số khó khăn và cuối cùng đã thực hiện được ước mơ của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
越 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
戉 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét