Từ

跨越 (kuà yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跨越 (kuà yuè) là một từ tiếng Trung: vượt qua, băng qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跨越

动 dòng động từ

vượt qua, băng qua

他跨越了重重困难,终于实现了梦想。

tā kuà yuè le chóng chóng kùn nán zhōng yú shí xiàn le mèng xiǎng

Anh ấy đã vượt qua vô số khó khăn và cuối cùng đã thực hiện được ước mơ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跨 kuà — bước qua

越 yuè — vượt qua, vượt trội

Cấu trúc & nét viết
1 跨 kuà — bước dài; bước một bước lớn về phía trước hoặc sang ngang

跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 越 yuè — vượt qua (chướng ngại vật); nhảy qua

越 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 戉 yuè — vũ khí cổ đại hình rìu lớn
戉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét