Từ
弯曲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
弯曲 (wān qū) là một từ tiếng Trung: cong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弯曲
形 tính từ
cong
这条路很弯曲。
Con đường này rất cong.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
弯 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
曲 là bộ thủ trong 1 chữ
曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét