Từ

弯曲 (wān qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

弯曲 (wān qū) là một từ tiếng Trung: cong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弯曲

形 xíng tính từ

cong

这条路很弯曲。

zhè tiáo lù hěn wān qū

Con đường này rất cong.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弯 wān — uốn cong, khúc quanh

曲 qū — cong, uốn khúc

Cấu trúc & nét viết
1 弯 wān — không thẳng; cong
弯 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 曲 qū — cong; uốn khúc (trái nghĩa với 直)
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét