Từ
终结 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
终结 (zhōng jié) là một từ tiếng Trung: kết thúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 终结
动 động từ
kết thúc
这场战争终结了一个时代。
Cuộc chiến tranh này đã kết thúc một kỷ nguyên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
终 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
结 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét