Từ
笔墨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
笔墨 (bǐ mò) là một từ tiếng Trung: bút mực; chữ viết; thư pháp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笔墨
名 danh từ
bút mực; chữ viết; thư pháp
这幅画的笔墨很精致。
Nét bút mực trong bức tranh này rất tinh xảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
墨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét