Từ
毛笔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
毛笔 (máo bǐ) là một từ tiếng Trung: bút lông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毛笔
名 danh từ
bút lông
我爷爷教我用毛笔写字。
Ông tôi dạy tôi viết chữ bằng bút lông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét