Từ
钢笔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
钢笔 (gāng bǐ) là một từ tiếng Trung: bút mực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钢笔
名 danh từ
bút mực
他送给我一支钢笔。
Anh ấy tặng tôi một cây bút mực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
钢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét