Từ

钢笔 (gāng bǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

钢笔 (gāng bǐ) là một từ tiếng Trung: bút mực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钢笔

名 míng danh từ

bút mực

他送给我一支钢笔。

tā sòng gěi wǒ yì zhī gāng bǐ

Anh ấy tặng tôi một cây bút mực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钢 gāng — thép (chỉ촉 ngòi bút kim loại)

笔 bǐ — bút; dụng cụ viết

Cấu trúc & nét viết
1 钢 gāng — thép (hợp kim sắt-carbon có hàm lượng carbon dưới 2%)

钢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 笔 bǐ — dụng cụ viết hoặc vẽ; bút

笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét