Từ
采矿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
采矿 (cǎi kuàng) là một từ tiếng Trung: khai thác mỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 采矿
动 động từ
khai thác mỏ
采矿对环境有很大影响。
Khai thác mỏ có ảnh hưởng lớn đến môi trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
采 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
矿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét