Từ

鞭策 (biān cè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鞭策 (biān cè) là một từ tiếng Trung: thúc đẩy, khích lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鞭策

动 dòng động từ

thúc đẩy, khích lệ

老师的话鞭策我更加努力学习。

lǎo shī de huà biān cè wǒ gèng jiā nǔ lì xué xí

Lời nói của giáo viên thúc đẩy tôi học tập chăm chỉ hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鞭 biān — 채찍; đại diện cho lực đẩy hoặc công cụ thúc đẩy

策 cè — thúc; đại diện cho hành động thúc giục hoặc đẩy về phía trước

Cấu trúc & nét viết
1 鞭 biān — roi, whip

鞭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 便 biàn — thuận tiện; làm cho thuận tiện, không có khó khăn hay trở ngại
Xpinyin
便 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 策 cè — thẻ tre hoặc gỗ thời xưa được ghép thành sách

策 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét