Từ

策略 (cè lüè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

策略 (cè lüè) là một từ tiếng Trung: chiến lược. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 策略

名 míng danh từ

chiến lược

公司制定了新的市场策略。

gōng sī zhì dìng le xīn de shì chǎng cè lüè

Công ty đã xây dựng chiến lược thị trường mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

策 cè — kế hoạch, chính sách

略 lüè — phác thảo, chiến thuật

Cấu trúc & nét viết
1 策 cè — thẻ tre hoặc gỗ thời xưa được ghép thành sách

策 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 略 lüè — ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'

略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét