Từ
增长 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
增长 (zēng zhǎng) là một từ tiếng Trung: tăng trưởng, tăng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 增长
动 động từ
tăng trưởng, tăng lên
今年的销售额增长了百分之十。
Doanh số năm nay tăng mười phần trăm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
增 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét