Từ
霸占 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
霸占 (bà zhàn) là một từ tiếng Trung: chiếm đoạt, chiếm giữ bằng vũ lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 霸占
动 động từ
chiếm đoạt, chiếm giữ bằng vũ lực
他霸占了最好的座位。
Anh ấy chiếm chỗ ngồi tốt nhất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
霸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
占 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét