Từ

监察 (jiān chá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

监察 (jiān chá) là một từ tiếng Trung: giám sát và thanh tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 监察

动 dòng động từ

giám sát và thanh tra

政府部门负责监察企业的经营活动。

zhèng fǔ bù mén fù zé jiān chá qǐ yè de jīng yíng huó dòng

Các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm giám sát và thanh tra hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

监 jiān — giám sát, theo dõi

察 chá — thanh tra, kiểm tra

Cấu trúc & nét viết
1 监 jiān — giám sát; theo dõi
监 là bộ thủ trong 5 chữ

监 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 察 chá — quan sát kỹ; điều tra; xem xét
察 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét