Từ
监察 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
监察 (jiān chá) là một từ tiếng Trung: giám sát và thanh tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 监察
动 động từ
giám sát và thanh tra
政府部门负责监察企业的经营活动。
Các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm giám sát và thanh tra hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
监 là bộ thủ trong 5 chữ
监 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
察 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét