Từ
警察 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
警察 (jǐng chá) là một từ tiếng Trung: cảnh sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 警察
名 danh từ
cảnh sát
他是一名警察。
Anh ấy là một cảnh sát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
察 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét