Từ

警察 (jǐng chá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

警察 (jǐng chá) là một từ tiếng Trung: cảnh sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 警察

名 míng danh từ

cảnh sát

他是一名警察。

tā shì yī míng jǐng chá

Anh ấy là một cảnh sát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

警 jǐng — cảnh giác

察 chá — xem xét/quan sát

Cấu trúc & nét viết
1 警 jǐng — cảnh giác và đề phòng

警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 察 chá — quan sát kỹ; điều tra; xem xét
察 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét