Từ
检察 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
检察 (jiǎn chá) là một từ tiếng Trung: kiểm sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 检察
动 động từ
kiểm sát
检察官依法检察案件。
Kiểm sát viên kiểm sát các vụ án theo pháp luật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
检 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
察 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét