Từ
搞鬼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搞鬼 (gǎo guǐ) là một từ tiếng Trung: chơi xấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搞鬼
动 động từ
chơi xấu
我觉得他在搞鬼。
Tôi nghĩ anh ấy đang chơi xấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
搞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
高 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
鬼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét