Từ

郁闷 (yù mèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

郁闷 (yù mèn) là một từ tiếng Trung: chán nản, u sầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 郁闷

形 xíng tính từ

chán nản, u sầu

考试没考好,她感到很郁闷。

kǎo shì méi kǎo hǎo tā gǎn dào hěn yù mèn

Cô ấy không làm tốt bài thi, cô ấy cảm thấy rất chán nản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

郁 yù — u sầu, buồn bã, trạng thái chán nản

闷 mèn — bức bối, ngột ngạt, cảm giác thất vọng

Cấu trúc & nét viết
1 郁 yù — hương thơm nồng nàn

郁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 闷 mèn — buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Xpinyin

闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét