Từ
拳击 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拳击 (quán jī) là một từ tiếng Trung: quyền Anh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拳击
名 danh từ
quyền Anh
他从小就喜欢拳击运动。
Anh ấy thích quyền Anh từ nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét