Từ
拜访 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
拜访 (bài fǎng) là một từ tiếng Trung: thăm; viếng thăm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拜访
动 động từ
thăm; viếng thăm
我明天要去拜访我的老师。
Ngày mai tôi sẽ đi thăm thầy giáo của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
拜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
访 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét