Từ
采访 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
采访 (cǎi fǎng) là một từ tiếng Trung: phỏng vấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 采访
动 động từ
phỏng vấn
记者采访了市长。
Nhà báo đã phỏng vấn thị trưởng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
采 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
访 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét