Từ
拜托 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拜托 (bài tuō) là một từ tiếng Trung: làm ơn; nhờ vả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拜托
动 động từ
làm ơn; nhờ vả
这件事就拜托你了。
Tôi nhờ bạn việc này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
拜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
托 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét