Từ
丑陋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丑陋 (chǒu lòu) là một từ tiếng Trung: xấu xí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丑陋
形 tính từ
xấu xí
这座建筑虽然丑陋,但很实用。
Mặc dù tòa nhà này xấu xí, nhưng rất thực dụng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
陋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét