Từ
鲜艳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
鲜艳 (xiān yàn) là một từ tiếng Trung: tươi sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鲜艳
形 tính từ
tươi sáng
她穿着一件鲜艳的红色连衣裙。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ tươi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鲜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét
艳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
色 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét