Từ

鲜艳 (xiān yàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

鲜艳 (xiān yàn) là một từ tiếng Trung: tươi sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鲜艳

形 xíng tính từ

tươi sáng

她穿着一件鲜艳的红色连衣裙。

tā chuān zhe yī jiàn xiān yàn de hóng sè lián yī qún

Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ tươi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鲜 xiān — tươi, sáng

艳 yàn — sặc sỡ, rực rỡ

Cấu trúc & nét viết
1 鲜 xiān — vừa mới giết mổ hoặc thu hoạch; tươi
Xpinyin

鲜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 艳 yàn — sặc sỡ, rực rỡ; tươi đẹp

艳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét