Chữ
鱼
- 1. cá (động vật có xương sống sống dưới nước, có vảy, vây và mang)
- 2. họ
Từ dùng 鱼 như yú (4)
Cấu trúc & nét viết
鱼
— cá (động vật có xương sống sống dưới nước, có vảy, vây và mang)
鱼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét