Chữ

鱼

yú HSK 6
鱼 yú HSK 6
  • 1. cá (động vật có xương sống sống dưới nước, có vảy, vây và mang)
  • 2. họ
Từ dùng 鱼 như yú (4)
Cấu trúc & nét viết