Chữ

鲨

shā HSK 6
鲨 shā HSK 6
  • 1. cá mập (cá biển hung dữ)
Từ dùng 鲨 như shā (1)
Cấu trúc & nét viết
鲨 shā — cá mập (cá biển hung dữ)

鲨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 沙 shā — cát; hạt đá rất nhỏ
沙 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét