Từ
海鲜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
海鲜 (hǎi xiān) là một từ tiếng Trung: hải sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 海鲜
名 danh từ
hải sản
这家餐厅的海鲜很新鲜。
Hải sản ở nhà hàng này rất tươi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
海 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
鲜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét