Từ

频繁 (pín fán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

频繁 (pín fán) là một từ tiếng Trung: thường xuyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 频繁

形 xíng tính từ

thường xuyên

他最近频繁出差。

tā zuì jìn pín fán chū chāi

Gần đây anh ấy thường xuyên đi công tác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

频 pín — tần suất, sự lặp lại

繁 fán — nhiều, nhiều lần

Cấu trúc & nét viết
1 频 pín — nhiều lần; liên tiếp; thường xuyên
频 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 繁 fán — nhiều; phức tạp (trái với 简)

繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét