Từ

奖项 (jiǎng xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奖项 (jiǎng xiàng) là một từ tiếng Trung: giải thưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奖项

名 míng danh từ

giải thưởng

他获得了最佳导演奖项。

tā huò dé le zuì jiā dǎo yǎn jiǎng xiàng

Anh ấy đã giành được giải thưởng Đạo diễn xuất sắc nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奖 jiǎng — giải thưởng, phần thưởng (sự công nhận được trao)

项 xiàng — hạng mục, loại (phân loại các loại giải thưởng)

Cấu trúc & nét viết
1 奖 jiǎng — khen thưởng; khen ngợi

奖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 项 xiàng — (văn viết) gáy, phần sau của cổ

项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét