Từ
轨迹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
轨迹 (guǐ jì) là một từ tiếng Trung: quỹ đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轨迹
名 danh từ
quỹ đạo
科学家们记录了彗星的轨迹。
Các nhà khoa học đã ghi lại quỹ đạo của sao chổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
轨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
迹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét