Từ

轨迹 (guǐ jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

轨迹 (guǐ jì) là một từ tiếng Trung: quỹ đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轨迹

名 míng danh từ

quỹ đạo

科学家们记录了彗星的轨迹。

kē xué jiā men jì lù le huì xīng de guǐ jì

Các nhà khoa học đã ghi lại quỹ đạo của sao chổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轨 guǐ — ray, đường (đường đi được xác định)

迹 jì — dấu vết (dấu hiệu của chuyển động)

Cấu trúc & nét viết
1 轨 guǐ — khoảng cách giữa hai bánh xe; vết bánh xe

轨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 迹 jì — vết; dấu vết để lại

迹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét